Báo Giá Chi Tiết Cửa Nhôm Xingfa Nhập Khẩu Chính Hãng 100% Quảng Đông (2026)
| STT | Phân loại sản phẩm | Thông số kỹ thuật & Hệ nhôm | Giá (VNĐ/m²) | Nội dung chi tiết & Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| I | CỬA NHÔM XINGFA HỆ 55 (PHỔ BIẾN) | |||
| 1 | Vách kính cố định (Fix) | Hệ 55 – dày 1.4mm | 1.650.000 | Dùng cho ô thoáng, vách không mở. Kính dán an toàn 6.38mm, chưa gồm phụ kiện. |
| 2 | Cửa sổ mở quay | Hệ 55 – dày 1.4mm | 2.250.000 | Giá đã bao gồm vận chuyển & lắp đặt nội thành Hà Nội (đơn >20m²). |
| 3 | Cửa sổ mở hất | Hệ 55 – dày 1.4mm | 2.250.000 | Kiểu mở chữ A, chống mưa hắt, nhôm Xingfa nhập khẩu chính hãng. |
| 4 | Cửa đi mở quay | Hệ 55 – dày 2.0mm | 2.350.000 | Dùng cho cửa chính hoặc thông phòng, khung nhôm chắc chắn. |
| II | CỬA NHÔM XINGFA HỆ 93 (CỬA TRƯỢT / LÙA) | |||
| 5 | Cửa sổ mở trượt | Hệ 93 bản nhỏ – dày 2.0mm | 2.250.000 | Tiết kiệm diện tích, phù hợp cửa sổ trượt. |
| 6 | Cửa đi mở trượt | Hệ 93 bản to – dày 2.0mm | 2.350.000 | Chuyên dùng cho cửa trượt kích thước lớn. |
| III | CÁC HỆ CỬA ĐẶC BIỆT & CAO CẤP | |||
| 7 | Cửa đi xếp gấp | Hệ 63 – dày 2.0mm | 2.350.000 | Mở rộng tối đa không gian, 4–8 cánh. |
| 8 | Vách kính mặt dựng | Hệ 65 – dày 2.5–3.5mm | 2.550.000 – 3.250.000 | Dùng cho nhà cao tầng, kính hộp, Low-E, phản quang. |
| 9 | Xingfa Class A | Hệ 65 – dày 2.0–2.2mm | 2.750.000 – 4.250.000 | Dòng cao cấp theo tiêu chuẩn Châu Âu. |
| 10 | Hệ 55 vát cạnh | Dày 1.2–1.4mm | 1.450.000 – 1.850.000 | Dòng giá rẻ, tem đỏ Quảng Đông. |
| IV | PHỤ PHÍ & NÂNG CẤP | |||
| 11 | Màu đặc biệt | Đen / Xám đá | +50.000 | Cộng thêm trên mỗi m². |
| 12 | Màu vân gỗ | Giả gỗ tự nhiên | +450.000 | Áp dụng cho nhôm Xingfa vân gỗ. |



NHỮNG LƯU Ý QUAN TRỌNG TRONG BẢNG BÁO GIÁ
Để đảm bảo quyền lợi tối đa cho Quý khách hàng, chúng tôi xin làm rõ các quy định về cách tính giá, tiêu chuẩn vật tư và chính sách bảo hành như sau:1. Cách tính giá & Chính sách vận chuyển
Công thức tính tổng tiền: Tổng tiền = (Diện tích cửa x Đơn giá m2) + Đơn giá bộ phụ kiện (Trong đó: Diện tích = Chiều cao x Chiều rộng). Ví dụ: Cách tính giá bộ cửa đi thông phòng (1 cánh) Giả sử Quý khách cần lắp đặt 01 bộ cửa đi nhôm Xingfa nhập khẩu chính hãng, quy cách mở quay 1 cánh dùng cho cửa thông phòng hoặc cửa vệ sinh.- Kích thước: Chiều cao H = 2,2m & Chiều rộng W = 0,9m.
- Vật tư: Sử dụng kính dán an toàn 6.38mm Hải Long, nhôm Xingfa hệ 55 dày 2.0mm.
- Phụ kiện: Sử dụng bộ phụ kiện Kinlong đồng bộ (khóa đa điểm, bản lề 3D...).
- Diện tích cửa: 2,2 x 0,9 = 1,98 (m^2)
- Đơn giá thân cửa: 1,98m^2 x 2.350.000 đ/m^2 = 4.653.000đ
- Đơn giá phụ kiện: 1.450.000 đ/bộ
- Đơn giá tiêu chuẩn áp dụng cho các bộ cửa có kích thước cơ bản (trên 1m2).
- Đối với các bộ cửa có diện tích quá nhỏ (dưới 1m2) hoặc thiết kế phi quy chuẩn, giá sẽ được tính theo bộ hoặc điều chỉnh lại để phù hợp với chi phí sản xuất thực tế.
2. Tiêu chuẩn kỹ thuật & Vật tư cam kết
Chúng tôi cam kết 100% vật tư đồng bộ, nói không với hàng pha trộn kém chất lượng: -Thanh nhôm: 100% Nhôm Xingfa nhập khẩu chính hãng tem đỏ Quảng Đông. Độ dày thân cửa từ 1.4mm – 2.0mm tùy theo hệ cửa và quy chuẩn thiết kế. -Kính tiêu chuẩn: Sử dụng phôi kính an toàn 2 lớp 6.38mm của Hải Long Glass (tiêu chuẩn ISO 9001:2008). Nâng cấp: Quý khách có thể tùy chọn nâng cấp lên kính dán dày hơn (8.38mm, 10.38mm...), kính cường lực (Temper 8mm, 10mm, 12mm...), kính hộp cách âm, kính phản quang hoặc kính Low-E cản nhiệt. -Hệ phụ kiện: Sử dụng tương thích hệ phụ kiện Kinlong cao cấp nhập khẩu đồng bộ chính hãng (một loại duy nhất). -Vật tư phụ chất lượng cao (Chi tiết làm nên độ bền): Keo: Sử dụng keo đặc chủng Dow Corning (Dow Sil) nhập khẩu Mỹ (chịu nước tuyệt đối 100%) và keo ép góc PU88 nhập khẩu (nguyên liệu Mỹ). Gioăng: Gioăng kép EPDM chất lượng cao, kín khít, siêu bền bỉ. Ốc vít: 100% ốc vít Inox siêu cứng, chống han rỉ tuyệt đối theo thời gian.3. Chế độ bảo hành chính hãng (24/7)
- Thân cửa nhôm: Bảo hành chính hãng 5 năm trên toàn quốc.
- Phụ kiện Kinlong: Bảo hành đổi mới trong vòng 2 năm nếu có lỗi từ nhà sản xuất.
- Keo Silicone: Bảo hành lên tới 20 năm đối với keo Dow Corning.
So sánh cửa nhôm Xingfa giúp khách hàng của An Phát hiểu rõ hơn

3.1. SO SÁNH Xingfa Nhập Khẩu Chính Hãng vs Hàng Kém Chất Lượng
Đây là sự so sánh quan trọng nhất để tránh "tiền mất tật mang". Thông tin dưới đây sẽ giúp khách hàng hiểu rõ hơn nhằm góp phần hoàn thiện ngôi nhà của mình một cách đẹp nhất, tránh lắp nhầm hàng kém chất lượng:| Tiêu chí so sánh | Cửa nhôm Xingfa Nhập Khẩu Chính Hãng (Tem đỏ) | Cửa nhôm Xingfa Hàng Giả / Kém Chất Lượng |
|---|---|---|
| Chất lượng nhôm | Độ dày đạt chuẩn, chịu lực tốt, kết cấu chắc chắn, không cong vênh trong quá trình sử dụng. | Nhôm mỏng, độ cứng kém, dễ móp méo và cong vênh chỉ sau thời gian ngắn. |
| Bề mặt sơn | Sơn tĩnh điện AkzoNobel cao cấp, bền màu trên 10 năm, không bong tróc. | Sơn kém chất lượng, nhanh phai màu, loang lổ chỉ sau 1–2 năm. |
| Nhận diện nguồn gốc | Tem đỏ Quảng Đông rõ nét, có mã QR, đầy đủ giấy tờ CO – CQ hợp lệ. | Tem giả hoặc QR không truy xuất được, không có giấy tờ chứng minh xuất xứ. |
| Phụ kiện đi kèm | Phụ kiện chính hãng đồng bộ (Kinlong / Draho), vận hành êm ái, bền bỉ. | Phụ kiện trôi nổi, nhanh xệ cánh, khóa hỏng, đóng mở khó khăn. |
| Độ kín khít | Gioăng EPDM nguyên sinh, cách âm – cách nhiệt tốt, chống thấm hiệu quả. | Gioăng kém chất lượng, nhanh lão hóa, hở khe, thấm nước. |
| Gia công & bảo hành | Gia công CNC chính xác cao, chế độ bảo hành rõ ràng, minh bạch. | Gia công thủ công, sai số lớn, không có bảo hành hoặc bảo hành hình thức. |






3.2. SO SÁNH Xingfa Nhập Khẩu (Quảng Đông) vs Xingfa Việt Nam
| Tiêu chí | Nhôm Xingfa Nhập Khẩu (Quảng Đông) | Nhôm Xingfa Việt Nam (Sản xuất trong nước) |
|---|---|---|
| Nguồn gốc | Nhập khẩu nguyên thanh từ nhà máy Xingfa Quảng Đông (Trung Quốc) – nơi khai sinh thương hiệu Xingfa. | Đùn ép, gia công tại các nhà máy trong nước (Austdoor, Topal, Xingfa AD…) theo khuôn mẫu Xingfa. |
| Giá thành | Cao hơn khoảng 10% – 30% do chịu thuế nhập khẩu và chi phí vận chuyển quốc tế. | Giá cạnh tranh hơn nhờ sản xuất trong nước, không phát sinh thuế nhập khẩu. |
| Độ dày nhôm | Tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe, độ dày ổn định 1.4mm – 2.0mm. | Đa dạng phân khúc: từ 1.0mm – 1.2mm (giá rẻ) đến 2.0mm (cao cấp), tùy từng hãng. |
| Chất lượng sơn | Sơn tĩnh điện cao cấp (phổ biến AkzoNobel), bền màu vượt trội, chống ăn mòn tốt, phù hợp khí hậu ven biển. | Công nghệ sơn trong nước cải tiến mạnh (đạt ~80–90%), nhưng độ bền màu dài hạn ngoài trời vẫn kém hơn đôi chút. |
| Đối tượng phù hợp | Biệt thự, khách sạn, nhà phố cao cấp, công trình ven biển yêu cầu độ bền 20–30 năm. | Nhà dân dụng, văn phòng, dự án cần tối ưu chi phí nhưng vẫn đảm bảo thẩm mỹ và công năng. |






3.3. So sánh cửa nhôm Xingfa với các loại cửa khác
| Tiêu chí | Nhôm Xingfa Nhập Khẩu (Quảng Đông) | Nhôm Xingfa Việt Nam (Sản xuất trong nước) |
|---|---|---|
| Nguồn gốc | Nhập khẩu nguyên thanh từ nhà máy Xingfa Quảng Đông (Trung Quốc) – nơi khai sinh thương hiệu Xingfa. | Đùn ép, gia công tại các nhà máy trong nước (Austdoor, Topal, Xingfa AD…) theo khuôn mẫu Xingfa. |
| Giá thành | Cao hơn khoảng 10% – 30% do chịu thuế nhập khẩu và chi phí vận chuyển quốc tế. | Giá cạnh tranh hơn nhờ sản xuất trong nước, không phát sinh thuế nhập khẩu. |
| Độ dày nhôm | Tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe, độ dày ổn định 1.4mm – 2.0mm. | Đa dạng phân khúc: từ 1.0mm – 1.2mm (giá rẻ) đến 2.0mm (cao cấp), tùy từng hãng. |
| Chất lượng sơn | Sơn tĩnh điện cao cấp (phổ biến AkzoNobel), bền màu vượt trội, chống ăn mòn tốt, phù hợp khí hậu ven biển. | Công nghệ sơn trong nước cải tiến mạnh (đạt ~80–90%), nhưng độ bền màu dài hạn ngoài trời vẫn kém hơn đôi chút. |
| Đối tượng phù hợp | Biệt thự, khách sạn, nhà phố cao cấp, công trình ven biển yêu cầu độ bền 20–30 năm. | Nhà dân dụng, văn phòng, dự án cần tối ưu chi phí nhưng vẫn đảm bảo thẩm mỹ và công năng. |



4.So sánh các loại cửa nhôm kính theo hệ
| Hệ Nhôm (System) | Đặc điểm kỹ thuật & Độ dày | Vị trí & Công năng tối ưu | Đối tượng công trình phù hợp |
|---|---|---|---|
| Hệ 55 (Phổ biến nhất) | • Cửa sổ: Dày 1.4mm. • Cửa đi: Dày 2.0mm. • Thiết kế: Profile khuôn – cánh đồng nhất, khác bản rộng (66mm cửa đi, 56mm cửa sổ). | Cửa mở quay & cửa mở hất. Hệ đa năng, dùng cho cửa đi chính, cửa thông phòng và cửa sổ. | Phù hợp hầu hết công trình: nhà phố, chung cư, biệt thự nhờ tính ứng dụng cao. |
| Hệ 93 (Hệ cửa lùa) | • Đặc tính: Thiết kế chuyên cho ray trượt. • Ưu điểm: Vận hành êm, hạn chế kẹt hoặc trượt ray. | Cửa sổ trượt & cửa đi trượt. Tiết kiệm diện tích mở cánh, phù hợp cửa lùa nhiều cánh. | Nhà diện tích hẹp hoặc công trình cần tối ưu không gian và tầm nhìn. |
| Hệ 95 (Cửa lùa lớn) | • Đặc tính: Tương tự hệ 93 nhưng chịu kích thước lớn hơn. • Ưu điểm: Tạo độ thoáng tối đa, tiết kiệm không gian. | Cửa lùa bản lớn. Phù hợp ban công, logia hoặc khu vực cần cửa lớn nhưng không gian hẹp. | Căn hộ cao cấp, resort – nơi cần cửa lùa “khổ lớn” lấy sáng và gió. |
| Hệ 63 (Xếp trượt) | • Độ dày: 1.8mm – 2.0mm. • Cơ cấu: Cho phép xếp gọn cánh về một phía. | Cửa đi xếp trượt. Mở rộng không gian 90–100% (so với ~50% của cửa lùa). | Biệt thự sân vườn, nhà hàng, khách sạn, mặt tiền cần mở rộng tối đa. |
| Hệ 65 (Mặt dựng) | • Độ dày: 2.5mm – 3.5mm. • Đặc tính: Chịu lực cực lớn, an toàn cao. | Vách kính mặt dựng (Curtain Wall). Thay thế tường bê tông bằng vách kính khổ lớn. | Tòa nhà cao tầng, showroom, TTTM cần kiến trúc hiện đại và tầm nhìn rộng. |

Khách hàng nên nhớ:
- Muốn cửa chắc chắn, mở quay truyền thống: Chọn Hệ 55. (Lưu ý: Cửa đi phải dày 2.0mm mới đạt chuẩn).
- Muốn tiết kiệm diện tích, nhà chật: Chọn Hệ 93 (cửa lùa).
- Muốn mở rộng không gian tối đa (như quán cafe, cửa ra sân vườn): Chọn Hệ 63 (xếp trượt).
- Muốn làm vách kính cho tòa nhà cao ốc: Chọn Hệ 65.


CẢNH BÁO: 15+ RỦI RO KHI MUA CỬA NHÔM XINGFA GIÁ RẺ
Một bộ cửa nhôm Xingfa chuẩn có tuổi thọ lên tới hàng chục năm. Tuy nhiên, nếu bạn nhận được một báo giá "rẻ bất ngờ" thấp hơn mặt bằng chung, hãy cẩn trọng. Rất có thể bạn đang đối mặt với những rủi ro sau:1. Bị tráo đổi vật tư kém chất lượng (Rủi ro về sản phẩm)
Để hạ giá thành, các đơn vị thiếu uy tín thường sử dụng các tiểu xảo tráo đổi vật tư mà khách hàng không chuyên khó nhận biết:- Nhôm giả nhái: Sử dụng nhôm không rõ nguồn gốc hoặc nhôm sản xuất trong nước dán tem giả Xingfa, thay vì hàng nhập khẩu chính hãng.
- Phụ kiện "Fake": Thay thế phụ kiện Kinlong chính hãng bằng hàng nhái (loại 2, 3, 4, loại face...). Hậu quả là khóa nhanh hỏng, tay nắm lỏng lẻo chỉ sau thời gian ngắn.
- Vật tư phụ "rởm":Dùng ốc vít sắt giá rẻ thay vì Inox, dẫn đến gỉ sét, gãy đứt đoạn, làm cửa sập sệ. Dùng gioăng cao su gia công thủ công, nhanh lão hóa, khiến cửa không kín khít. Dùng keo silicone giá rẻ sản xuất trong nước, độ bám dính kém, gây ngấm nước mưa ngược vào nhà.


2. Hậu quả vận hành & Bảo hành (Rủi ro về sử dụng)
Việc sử dụng hàng giá rẻ sẽ dẫn đến những phiền toái kéo dài trong suốt quá trình sinh hoạt:- Cửa xuống cấp nhanh chóng: Cửa đóng mở kêu cót két, bị xệ cánh, nước mưa ngấm vào nhà, bề mặt nhôm bị lão hóa, han rỉ.
- Không có bảo hành: Khi cửa hỏng, bạn sẽ không thể liên hệ được đơn vị thi công. Các đơn vị này thường không có dịch vụ chăm sóc khách hàng, không bảo trì, thậm chí "bỏ chạy" sau khi lắp xong.
3. Nhận diện các đơn vị "Cò mồi - Trung gian" (Rủi ro về nhà cung cấp)
Hãy cảnh giác nếu đơn vị bạn đang tham khảo có những dấu hiệu sau:- Công ty "Ma": Tên công ty không rõ ràng, không có Mã số thuế, không chịu trách nhiệm trước pháp luật. Địa chỉ trên website là ảo, không có thật.
- Kinh doanh "Tạp nham": Website bán đủ loại cửa nhôm kính giá rẻ không rõ nguồn gốc, không chuyên sâu về Xingfa nhập khẩu.
- Thông tin mập mờ: Website sử dụng hình ảnh copy/photoshop, không có ảnh thi công thực tế. Thông số kỹ thuật (độ dày, hệ nhôm) được ghi rất sơ sài để dễ bề tráo đổi.
- Không có năng lực sản xuất: Là đơn vị trung gian thương mại (nhận đơn rồi thuê khoán đội khác làm), không có chuyên môn kỹ thuật sâu. Quy mô nhỏ lẻ, máy móc thô sơ, gia công thủ công khiến sản phẩm thiếu độ sắc nét và chính xác. Chỉ muốn gửi báo giá online, ngại mời khách đến thăm nhà xưởng/showroom vì sợ lộ quy mô kém chất lượng.

















